ちぐはぐ
từ thông dụng
chiguhagu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ちぐはぐ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na mismatched; odd; irregular (từ tượng thanh/tượng hình)
- Tính từ đuôi na inconsistent; incoherent; confused (từ tượng thanh/tượng hình)