だろうに
Nghĩa của だろうに
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ but I suppose; it seems; probably; I guess
Câu ví dụ với だろうに
- 万一彼があなたに会えば、彼は驚くだろうに。 Anh ấy sẽ ngạc nhiên nếu anh ấy thấy bạn.Tatoeba #81135
- 今朝、朝食を取っていたなら、今、空腹ではないだろうに。 Nếu tôi có ăn sáng hồi sáng này, giờ thì tôi đã không đói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #172323
- もし君がずっと走っていたら、そこへ間に合って着いただろうに。 Nếu mày chạy liên tục, mày có lẽ đã đến đó kịp giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #193717
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.