だるま
từ thông dụng
daruma
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của だるま
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ daruma; tumbling doll; round, red-painted good-luck doll in the shape of Bodhidharma, with a blank eye to be completed when a person's wish is granted
- Danh từ Bodhidharma
- Danh từ prostitute
Cách viết khác: 達磨, ダルマ
Từ ghép có だるま
- 雪だるま — Người tuyết.