TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

だるま

từ thông dụng
daruma giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của だるま

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ daruma; tumbling doll; round, red-painted good-luck doll in the shape of Bodhidharma, with a blank eye to be completed when a person's wish is granted
  • Danh từ Bodhidharma
  • Danh từ prostitute

Cách viết khác: 達磨, ダルマ

Từ ghép có だるま

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.