だらだら
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
daradara
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của だらだら
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ in drops; dripping; trickling; streaming; flowing (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ gently (sloping) (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ sluggishly; endlessly; lengthily (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ leisurely; idly; slowly; slovenly; lazily (từ tượng thanh/tượng hình)
Cách viết khác: ダラダラ