TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

だらしない

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
darashinai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của だらしない

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i slovenly (appearance, work, etc.); sloppy; untidy; undisciplined; careless
  • Tính từ đuôi i weak; feeble; weak-willed; cowardly; gutless

Cách viết khác: だらし無い

Cách chia của だらしない

Phủ địnhだらしなくない
Quá khứだらしなかった
Quá khứ phủ địnhだらしなくなかった
Thể てだらしなくて
Dạng phó từ (く)だらしなく
Điều kiện (ば)だらしなければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.