だらしない
Nghĩa của だらしない
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i slovenly (appearance, work, etc.); sloppy; untidy; undisciplined; careless
- Tính từ đuôi i weak; feeble; weak-willed; cowardly; gutless
Cách viết khác: だらし無い
Cách chia của だらしない
| Phủ định | だらしなくない |
| Quá khứ | だらしなかった |
| Quá khứ phủ định | だらしなくなかった |
| Thể て | だらしなくて |
| Dạng phó từ (く) | だらしなく |
| Điều kiện (ば) | だらしなければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).