だらけ
Nghĩa của だらけ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hậu tố full of (e.g. mistakes); riddled with
- Hậu tố covered all over with (blood, mud, etc.)
Câu ví dụ với だらけ
- 床は血だらけだった。 Trên sàn nhà toàn máu.Tatoeba #146468
- 彼女は欠点だらけだけど、好きにならずにはいられない。 Tôi yêu cô ấy mặc dù cô ấy có nhiều lỗi lầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #90320
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.