TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

だい

từ thông dụng
dai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của だい

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Trợ từ is it?; isn't it? (thân mật)
  • Trợ từ be; is (ngôn ngữ trẻ em)

Câu ví dụ với だい

  • 何が起こったんだい、サリー? Có chuyện gì vậy Sally?Tatoeba #188024
  • なんだい、話したいことって。 Bạn muốn nói chuyện với tôi về điều gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #198957
  • 君たちいつ準備は完了するつもりだい。 Chừng nào cậu mới chuẩn bị xong? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #178822
  • 君はどうだい? Bạn khỏe không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #177638

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.