TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

たんちょうづる

tanchōzuru giọng máy của trình duyệt

たんちょうづる nghĩa là sếu nhật bản.

Nghĩa của たんちょうづる

Danh từ

  1. Sếu nhật bản.

Cách viết khác: 丹頂鶴, タンチョウヅル

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ red-crowned crane (Grus japonensis); Japanese crane

Câu hỏi thường gặp

たんちょうづる nghĩa là gì?

たんちょうづる (danh từ) nghĩa là sếu nhật bản.

たんちょうづる đọc là gì?

たんちょうづる đọc là たんちょうづる (romaji: tanchōzuru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.