たびに
từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tabini
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của たびに
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ each time; every time; whenever (something happens); on the occasion of
Cách viết khác: 度に, たんびに