それどころか
Nghĩa của それどころか
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên từ on the contrary; far from it; if anything; in fact; instead
Cách viết khác: それ処か, 其れ処か
Câu ví dụ với それどころか
- 「おわったの」「それどころかまだ始めていないよ」 "Xong chưa vậy?" "Tôi còn chưa bắt đầu nữa mà."Tatoeba #5170
- その絵は醜いとは思わない。それどころか、むしろ美しいと思う。 Tôi không thấy bức tranh xấu; ngược lại, tôi còn thấy nó đẹp đấy chứ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #211721
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.