そういう
Nghĩa của そういう
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên thể từ such; like that; that sort of
Cách viết khác: そう言う, 然う言う, そうゆう, そーゆー, そーいう
Câu ví dụ với そういう
- そういうのは気に入らんな。 Tôi không thích thế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #213959
- そういうわけで良雄は風邪をひいた。 Đó là lý do vì sao Yoshio bị cảm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #213936
- そういう話は苦手だ。 Chủ đề đó tôi không thích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #213908
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.