TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

そういう

từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sōiu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của そういう

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Liên thể từ such; like that; that sort of

Cách viết khác: そう言う, 然う言う, そうゆう, そーゆー, そーいう

Câu ví dụ với そういう

  • そういうのは気に入らんな。 Tôi không thích thế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #213959
  • そういうわけで良雄は風邪をひいた。 Đó là lý do vì sao Yoshio bị cảm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #213936
  • そういう話は苦手だ。 Chủ đề đó tôi không thích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #213908

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.