すねる
すねる nghĩa là hờn dỗi.
Nghĩa của すねる
Động từ
- Hờn dỗi.
Cách viết khác: 拗ねる
Cách chia của すねる
| Thể lịch sự (ます) | すねます |
| Thể て | すねて |
| Quá khứ (た) | すねた |
| Phủ định (ない) | すねない |
| Khả năng | すねられる |
| Ý chí (よう) | すねよう |
| Điều kiện (ば) | すねれば |
| Bị động | すねられる |
| Sai khiến | すねさせる |
| Mệnh lệnh | すねろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be peevish; to sulk; to pout
Câu hỏi thường gặp
すねる nghĩa là gì?
すねる (động từ) nghĩa là hờn dỗi.
すねる đọc là gì?
すねる đọc là すねる (romaji: suneru).