TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

すねる

suneru giọng máy của trình duyệt

すねる nghĩa là hờn dỗi.

Nghĩa của すねる

Động từ

  1. Hờn dỗi.

Cách viết khác: 拗ねる

Cách chia của すねる

Thể lịch sự (ます)すねます
Thể てすねて
Quá khứ (た)すねた
Phủ định (ない)すねない
Khả năngすねられる
Ý chí (よう)すねよう
Điều kiện (ば)すねれば
Bị độngすねられる
Sai khiếnすねさせる
Mệnh lệnhすねろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be peevish; to sulk; to pout

Câu hỏi thường gặp

すねる nghĩa là gì?

すねる (động từ) nghĩa là hờn dỗi.

すねる đọc là gì?

すねる đọc là すねる (romaji: suneru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.