すすぐ
すすぐ nghĩa là tráng.
Nghĩa của すすぐ
Động từ
- Tráng.
Cách viết khác: 濯ぐ, 雪ぐ, そそぐ, ゆすぐ
Cách chia của すすぐ
| Thể lịch sự (ます) | すすぎます |
| Thể て | すすいで |
| Quá khứ (た) | すすいだ |
| Phủ định (ない) | すすがない |
| Khả năng | すすげる |
| Ý chí (よう) | すすごう |
| Điều kiện (ば) | すすげば |
| Bị động | すすがれる |
| Sai khiến | すすがせる |
| Mệnh lệnh | すすげ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to rinse; to wash out
- Động từ to have one's revenge; to wipe out a disgrace
Câu hỏi thường gặp
すすぐ nghĩa là gì?
すすぐ (động từ) nghĩa là tráng.
すすぐ đọc là gì?
すすぐ đọc là すすぐ (romaji: susugu).