TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

すくう

JLPT N1 từ thông dụng
sukuu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của すくう

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to scoop; to ladle out
  • Động từ to trip up (e.g. someone's legs)

Cách viết khác: 掬う, 抄う

Cách chia của すくう

Thể lịch sự (ます)すくいます
Thể てすくって
Quá khứ (た)すくった
Phủ định (ない)すくわない
Khả năngすくえる
Ý chí (よう)すくおう
Điều kiện (ば)すくえば
Bị độngすくわれる
Sai khiếnすくわせる
Mệnh lệnhすくえ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.