すくう
Nghĩa của すくう
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to scoop; to ladle out
- Động từ to trip up (e.g. someone's legs)
Cách viết khác: 掬う, 抄う
Cách chia của すくう
| Thể lịch sự (ます) | すくいます |
| Thể て | すくって |
| Quá khứ (た) | すくった |
| Phủ định (ない) | すくわない |
| Khả năng | すくえる |
| Ý chí (よう) | すくおう |
| Điều kiện (ば) | すくえば |
| Bị động | すくわれる |
| Sai khiến | すくわせる |
| Mệnh lệnh | すくえ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).