TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

すくい上(あ)げる

すくいあげるsukuiageru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 上 thượng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của すくい上げる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to scoop up; to dip up

Cách viết khác: 掬い上げる, 掬いあげる

Cách chia của すくい上げる

Thể lịch sự (ます)すくい上げます
Thể てすくい上げて
Quá khứ (た)すくい上げた
Phủ định (ない)すくい上げない
Khả năngすくい上げられる
Ý chí (よう)すくい上げよう
Điều kiện (ば)すくい上げれば
Bị độngすくい上げられる
Sai khiếnすくい上げさせる
Mệnh lệnhすくい上げろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với すくい上げる

  • 彼は砂を手いっぱいにすくいあげた。 Anh ấy múc một tay đầy cát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #107006

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.