すくい上げる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của すくい上げる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to scoop up; to dip up
Cách viết khác: 掬い上げる, 掬いあげる
Cách chia của すくい上げる
| Thể lịch sự (ます) | すくい上げます |
| Thể て | すくい上げて |
| Quá khứ (た) | すくい上げた |
| Phủ định (ない) | すくい上げない |
| Khả năng | すくい上げられる |
| Ý chí (よう) | すくい上げよう |
| Điều kiện (ば) | すくい上げれば |
| Bị động | すくい上げられる |
| Sai khiến | すくい上げさせる |
| Mệnh lệnh | すくい上げろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với すくい上げる
- 彼は砂を手いっぱいにすくいあげた。 Anh ấy múc một tay đầy cát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #107006
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.