TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

じろじろ見(み)る

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
じろじろみるjirojiromiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 見 kiến

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của じろじろ見る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to stare at; to look hard at; to look up and down; to scrutinize; to scrutinise

Cách viết khác: ジロジロ見る, ジロジロみる

Cách chia của じろじろ見る

Thể lịch sự (ます)じろじろ見ます
Thể てじろじろ見て
Quá khứ (た)じろじろ見た
Phủ định (ない)じろじろ見ない
Khả năngじろじろ見られる
Ý chí (よう)じろじろ見よう
Điều kiện (ば)じろじろ見れば
Bị độngじろじろ見られる
Sai khiếnじろじろ見させる
Mệnh lệnhじろじろ見ろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với じろじろ見る

  • 他人の顔をじろじろ見るんじゃない。 Đừng nhìn chằm chằm vào mặt người khác.Tatoeba #138513
  • 老女は御客をじろじろ見た。 Bà cụ nhìn chằm chằm vào vị khách.Tatoeba #77318
  • 誰かをじろじろ見ることは失礼なことです。 Nhìn chằm chằm vào ai đó là một hành vi thô lỗ.Tatoeba #136953

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.