し続ける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của し続ける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to continue to do; to persist in doing
Cách viết khác: 為続ける
Cách chia của し続ける
| Thể lịch sự (ます) | し続けます |
| Thể て | し続けて |
| Quá khứ (た) | し続けた |
| Phủ định (ない) | し続けない |
| Khả năng | し続けられる |
| Ý chí (よう) | し続けよう |
| Điều kiện (ば) | し続ければ |
| Bị động | し続けられる |
| Sai khiến | し続けさせる |
| Mệnh lệnh | し続けろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với し続ける
- 彼は何事もなかったかのように話し続けた。 Anh ấy tiếp tục nói như không có chuyện gì.Tatoeba #109348
- 彼らはずっとその後幸福に暮らし続けた。 Từ đó về sau, họ đã sống hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #98023
- 話し続けて。 Cứ nói chuyện tiếp đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3506596
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.