TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

し続(つづ)ける

từ thông dụng
しつづけるshitsuzukeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 続 tục

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của し続ける

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to continue to do; to persist in doing

Cách viết khác: 為続ける

Cách chia của し続ける

Thể lịch sự (ます)し続けます
Thể てし続けて
Quá khứ (た)し続けた
Phủ định (ない)し続けない
Khả năngし続けられる
Ý chí (よう)し続けよう
Điều kiện (ば)し続ければ
Bị độngし続けられる
Sai khiếnし続けさせる
Mệnh lệnhし続けろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với し続ける

  • 彼は何事もなかったかのように話し続けた。 Anh ấy tiếp tục nói như không có chuyện gì.Tatoeba #109348
  • 彼らはずっとその後幸福に暮らし続けた。 Từ đó về sau, họ đã sống hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #98023
  • 話し続けて。 Cứ nói chuyện tiếp đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3506596

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.