TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

しわくちゃ

shiwakucha giọng máy của trình duyệt

しわくちゃ nghĩa là nhăn, nhàu.

Nghĩa của しわくちゃ

Danh từ

  1. Nhăn, nhàu.

Cách viết khác: 皺くちゃ, 皺苦茶, シワクチャ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crumpled; wrinkled; crinkled; creased

Câu hỏi thường gặp

しわくちゃ nghĩa là gì?

しわくちゃ (danh từ) nghĩa là nhăn, nhàu.

しわくちゃ đọc là gì?

しわくちゃ đọc là しわくちゃ (romaji: shiwakucha).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.