しわ
shiwa
giọng máy của trình duyệt
しわ nghĩa là nếp nhăn.
Nghĩa của しわ
Danh từ
- Nếp nhăn.
Cách viết khác: 皺, 皴, シワ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wrinkle; crease
- Danh từ ripple
Câu hỏi thường gặp
しわ nghĩa là gì?
しわ (danh từ) nghĩa là nếp nhăn.
しわ đọc là gì?
しわ đọc là しわ (romaji: shiwa).