TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

しわ

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
shiwa giọng máy của trình duyệt

しわ nghĩa là nếp nhăn.

Nghĩa của しわ

Danh từ

  1. Nếp nhăn.

Cách viết khác: 皺, 皴, シワ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wrinkle; crease
  • Danh từ ripple

Câu hỏi thường gặp

しわ nghĩa là gì?

しわ (danh từ) nghĩa là nếp nhăn.

しわ đọc là gì?

しわ đọc là しわ (romaji: shiwa).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.