しようとする
Nghĩa của しようとする
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to try to do; to attempt to do
Cách chia của しようとする
| Thể lịch sự (ます) | しようとします |
| Thể て | しようとして |
| Quá khứ (た) | しようとした |
| Phủ định (ない) | しようとしない |
| Khả năng | しようとできる |
| Ý chí (よう) | しようとしよう |
| Điều kiện (ば) | しようとすれば |
| Bị động | しようとされる |
| Sai khiến | しようとさせる |
| Mệnh lệnh | しようとしろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với しようとする
- 彼はまさにロンドンへ出発しようとしている。 Anh ta chuẩn bị xuất phát đến London.Tatoeba #91506
- 彼女はどうしても自分の思い通りにしようとする。 Cô ta nhất định phải làm theo ý mình.Tatoeba #92025
- 私は外出しようとしていた。その時電話が鳴った。 Tôi đang định ra ngoài thì chuông điện thoại reo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #157899
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.