TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

しょっぱい

shoppai giọng máy của trình duyệt

しょっぱい nghĩa là mặn.

Nghĩa của しょっぱい

Tính từ đuôi i

  1. Mặn.

Cách viết khác: 塩っぱい

Cách chia của しょっぱい

Phủ địnhしょっぱくない
Quá khứしょっぱかった
Quá khứ phủ địnhしょっぱくなかった
Thể てしょっぱくて
Dạng phó từ (く)しょっぱく
Điều kiện (ば)しょっぱければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i salty
  • Tính từ đuôi i calculating; stingy
  • Tính từ đuôi i scowling; grimacing; frowning
  • Tính từ đuôi i hoarse
  • Tính từ đuôi i inferior; poor; boring; dull (khẩu ngữ)

Câu hỏi thường gặp

しょっぱい nghĩa là gì?

しょっぱい (tính từ đuôi i) nghĩa là mặn.

しょっぱい đọc là gì?

しょっぱい đọc là しょっぱい (romaji: shoppai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.