しゃがみこむ
しゃがみこむ nghĩa là ngồi xổm.
Nghĩa của しゃがみこむ
Động từ
- Ngồi xổm.
Cách viết khác: しゃがみ込む
Cách chia của しゃがみこむ
| Thể lịch sự (ます) | しゃがみこみます |
| Thể て | しゃがみこんで |
| Quá khứ (た) | しゃがみこんだ |
| Phủ định (ない) | しゃがみこまない |
| Khả năng | しゃがみこめる |
| Ý chí (よう) | しゃがみこもう |
| Điều kiện (ば) | しゃがみこめば |
| Bị động | しゃがみこまれる |
| Sai khiến | しゃがみこませる |
| Mệnh lệnh | しゃがみこめ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với しゃがみこむ
- 彼女は門のところにしゃがみこんだ。 Cô ấy ngồi xổm ở chỗ cánh cổng.Tatoeba #86492
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to squat; to crouch down (completely, generally with face looking through knees)
Câu hỏi thường gặp
しゃがみこむ nghĩa là gì?
しゃがみこむ (động từ) nghĩa là ngồi xổm.
しゃがみこむ đọc là gì?
しゃがみこむ đọc là しゃがみこむ (romaji: shagamikomu).