しぼむ
Nghĩa của しぼむ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to wither (of flowers, dreams, etc.); to wilt; to droop; to shrivel; to fade (away)
Cách viết khác: 萎む, 凋む
Cách chia của しぼむ
| Thể lịch sự (ます) | しぼみます |
| Thể て | しぼんで |
| Quá khứ (た) | しぼんだ |
| Phủ định (ない) | しぼまない |
| Khả năng | しぼめる |
| Ý chí (よう) | しぼもう |
| Điều kiện (ば) | しぼめば |
| Bị động | しぼまれる |
| Sai khiến | しぼませる |
| Mệnh lệnh | しぼめ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).