TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

しぼむ

JLPT N2 từ thông dụng
shibomu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của しぼむ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to wither (of flowers, dreams, etc.); to wilt; to droop; to shrivel; to fade (away)

Cách viết khác: 萎む, 凋む

Cách chia của しぼむ

Thể lịch sự (ます)しぼみます
Thể てしぼんで
Quá khứ (た)しぼんだ
Phủ định (ない)しぼまない
Khả năngしぼめる
Ý chí (よう)しぼもう
Điều kiện (ば)しぼめば
Bị độngしぼまれる
Sai khiếnしぼませる
Mệnh lệnhしぼめ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.