TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

しばらく

JLPT N4 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
shibaraku giọng máy của trình duyệt

しばらく nghĩa là một lúc, một lát, một thời gian, lâu rồi.

Nghĩa của しばらく

Phó từ

  1. Một lúc, một lát.
  2. Một thời gian; lâu rồi (しばらくですね — lâu quá không gặp)

Cách viết khác: 暫く, 暫らく, 姑く, 須臾

Câu ví dụ với しばらく

  • 私たちはしばらく歩いた後、湖に出た。 Sau khi đi bộ được một khoảng, chúng tôi đã tới cái hồ.Tatoeba #166492
  • 少しめまいがするので、私はしばらく腰を下ろした。 Cảm thấy hơi chóng mặt, tôi đã ngồi xuống một lúc.Tatoeba #146829
  • ここでしばらく待ってて下さい。 Xin đợi ở đây một chút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #224664
  • 彼らはしばらく休憩した。 Họ nghỉ ngơi một lát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #98050
  • しばらく休憩しませんか。 Chúng ta nghỉ ngơi một chút nhé? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #216102

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ for a moment; for a minute
  • Phó từ for a while; for some time
  • Phó từ for the time being; for now
  • Thán từ it's been a long time; long time no see

Câu hỏi thường gặp

しばらく nghĩa là gì?

しばらく (phó từ) nghĩa là một lúc, một lát, một thời gian, lâu rồi.

しばらく đọc là gì?

しばらく đọc là しばらく (romaji: shibaraku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.