しぶとい
shibutoi
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của しぶとい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i tenacious; tough; enduring; dogged; headstrong
Cách chia của しぶとい
| Phủ định | しぶとくない |
| Quá khứ | しぶとかった |
| Quá khứ phủ định | しぶとくなかった |
| Thể て | しぶとくて |
| Dạng phó từ (く) | しぶとく |
| Điều kiện (ば) | しぶとければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).