しびれる
Nghĩa của しびれる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to become numb; to go to sleep (e.g. a limb)
- Động từ to get an electric shock; to tingle (from an electric shock)
- Động từ to be excited; to be titillated; to be mesmerized; to be enthralled
Cách viết khác: 痺れる, シビれる, シビレる
Cách chia của しびれる
| Thể lịch sự (ます) | しびれます |
| Thể て | しびれて |
| Quá khứ (た) | しびれた |
| Phủ định (ない) | しびれない |
| Khả năng | しびれられる |
| Ý chí (よう) | しびれよう |
| Điều kiện (ば) | しびれれば |
| Bị động | しびれられる |
| Sai khiến | しびれさせる |
| Mệnh lệnh | しびれろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).