TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

しびれる

JLPT N2 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
shibireru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của しびれる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to become numb; to go to sleep (e.g. a limb)
  • Động từ to get an electric shock; to tingle (from an electric shock)
  • Động từ to be excited; to be titillated; to be mesmerized; to be enthralled

Cách viết khác: 痺れる, シビれる, シビレる

Cách chia của しびれる

Thể lịch sự (ます)しびれます
Thể てしびれて
Quá khứ (た)しびれた
Phủ định (ない)しびれない
Khả năngしびれられる
Ý chí (よう)しびれよう
Điều kiện (ば)しびれれば
Bị độngしびれられる
Sai khiếnしびれさせる
Mệnh lệnhしびれろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.