TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

しっ

shi giọng máy của trình duyệt

しっ nghĩa là suỵt.

Nghĩa của しっ

Thán từ

  1. Suỵt.

Cách viết khác: 叱, 𠮟

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ shh!; sh!; shush!
  • Thán từ shoo!; go away!

Câu hỏi thường gặp

しっ nghĩa là gì?

しっ (thán từ) nghĩa là suỵt.

しっ đọc là gì?

しっ đọc là しっ (romaji: shi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.