しっ
shi
giọng máy của trình duyệt
しっ nghĩa là suỵt.
Nghĩa của しっ
Thán từ
- Suỵt.
Cách viết khác: 叱, 𠮟
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ shh!; sh!; shush!
- Thán từ shoo!; go away!
Câu hỏi thường gặp
しっ nghĩa là gì?
しっ (thán từ) nghĩa là suỵt.
しっ đọc là gì?
しっ đọc là しっ (romaji: shi).