TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

したためる

shitatameru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của したためる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to write (e.g. a letter); to draw up (a document); to take down (e.g. notes)
  • Động từ to have (lunch, dinner, etc.); to eat

Cách viết khác: 認める

Cách chia của したためる

Thể lịch sự (ます)したためます
Thể てしたためて
Quá khứ (た)したためた
Phủ định (ない)したためない
Khả năngしたためられる
Ý chí (よう)したためよう
Điều kiện (ば)したためれば
Bị độngしたためられる
Sai khiếnしたためさせる
Mệnh lệnhしたためろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.