したためる
Nghĩa của したためる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to write (e.g. a letter); to draw up (a document); to take down (e.g. notes)
- Động từ to have (lunch, dinner, etc.); to eat
Cách viết khác: 認める
Cách chia của したためる
| Thể lịch sự (ます) | したためます |
| Thể て | したためて |
| Quá khứ (た) | したためた |
| Phủ định (ない) | したためない |
| Khả năng | したためられる |
| Ý chí (よう) | したためよう |
| Điều kiện (ば) | したためれば |
| Bị động | したためられる |
| Sai khiến | したためさせる |
| Mệnh lệnh | したためろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).