ざる
zaru
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ざる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ draining basket (traditionally made of bamboo); colander; strainer; sieve
- Danh từ something full of holes
- Danh từ zaru soba (viết tắt)
- Danh từ strong drinker; someone who can drink like a fish (khẩu ngữ)
Cách viết khác: 笊, ザル