TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ざる

zaru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của ざる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ draining basket (traditionally made of bamboo); colander; strainer; sieve
  • Danh từ something full of holes
  • Danh từ zaru soba (viết tắt)
  • Danh từ strong drinker; someone who can drink like a fish (khẩu ngữ)

Cách viết khác: 笊, ザル

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.