ざっと
zatto
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ざっと
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ roughly; approximately; round about; more or less (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ cursorily; briefly; quickly; lightly; roughly (từ tượng thanh/tượng hình)
Câu ví dụ với ざっと
- 彼の本にざっと目を通した。 Tôi đã nhìn lướt qua cuốn sách của anh ấy.Tatoeba #116125
- もう一度メモをざっと読み直そうと思ったが、時間が無かった。 Trong lúc tôi định đọc qua một lượt những ghi chú của tôi, thì thời gian đã hết.Tatoeba #635444
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).