さば
từ thông dụng
saba
giọng máy của trình duyệt
さば nghĩa là cá thu.
Nghĩa của さば
Danh từ
- Cá thu.
Cách viết khác: 鯖, サバ
Từ liên quan với さば
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mackerel (esp. the chub mackerel, Scomber japonicus)
- Danh từ server (esp. in an online game) (tiếng lóng mạng)
Câu hỏi thường gặp
さば nghĩa là gì?
さば (danh từ) nghĩa là cá thu.
さば đọc là gì?
さば đọc là さば (romaji: saba).