TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

さて

JLPT N3 từ thông dụng
sate giọng máy của trình duyệt

さて nghĩa là vậy, vậy thì.

Nghĩa của さて

Liên từ

  1. Vậy, vậy thì.

Cách viết khác: 偖, 扨, 扠

Câu ví dụ với さて

  • さて、話しを続ける前に、まず、これをお聞きください。 Vậy thì, trước khi tôi tiếp tục câu chuyện, đầu tiên, xin hãy nghe cái này.Tatoeba #216766

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Liên từ well; now; then

Câu hỏi thường gặp

さて nghĩa là gì?

さて (liên từ) nghĩa là vậy, vậy thì.

さて đọc là gì?

さて đọc là さて (romaji: sate).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.