さっさと
さっさと nghĩa là mau.
Nghĩa của さっさと
Phó từ
- từ tượng thanh/tượng hình Mau.
Cách viết khác: サッサと
Câu ví dụ với さっさと
- グズグズしてないでさっさと行動しろ! Đừng lề mà lề mề nữa mà hãy mau hành động đi!Tatoeba #225693
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ quickly; promptly; immediately; without delay; without hesitation (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ indifferently; coldly (từ tượng thanh/tượng hình)
Câu hỏi thường gặp
さっさと nghĩa là gì?
さっさと (phó từ) nghĩa là mau.
さっさと đọc là gì?
さっさと đọc là さっさと (romaji: sassato).