TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

さっさと

JLPT N2 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sassato giọng máy của trình duyệt

さっさと nghĩa là mau.

Nghĩa của さっさと

Phó từ

  1. từ tượng thanh/tượng hình Mau.

Cách viết khác: サッサと

Câu ví dụ với さっさと

  • グズグズしてないでさっさと行動しろ! Đừng lề mà lề mề nữa mà hãy mau hành động đi!Tatoeba #225693

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ quickly; promptly; immediately; without delay; without hesitation (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Phó từ indifferently; coldly (từ tượng thanh/tượng hình)

Câu hỏi thường gặp

さっさと nghĩa là gì?

さっさと (phó từ) nghĩa là mau.

さっさと đọc là gì?

さっさと đọc là さっさと (romaji: sassato).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.