TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

さっき

JLPT N4 từ thông dụng
sakki giọng máy của trình duyệt

さっき nghĩa là lúc nãy, vừa nãy.

Nghĩa của さっき

Danh từ

  1. Lúc nãy, vừa nãy.

Cách viết khác: 先, 先刻

Câu ví dụ với さっき

  • さっきメアリーが君を探していたよ。 Vừa nãy Mary tìm bạn đấy.Tatoeba #216792

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a short while ago; a moment ago; just now; some time ago

Câu hỏi thường gặp

さっき nghĩa là gì?

さっき (danh từ) nghĩa là lúc nãy, vừa nãy.

さっき đọc là gì?

さっき đọc là さっき (romaji: sakki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.