TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ご褒美(ほうび)

từ thông dụng
ごほうびgohōbi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGỰ BAO MỸ 褒 bao·美 mỹ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngự bao mỹ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của ご褒美

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reward; prize (lịch sự)
  • Danh từ treat; delight; small joy

Cách viết khác: 御褒美

Từ liên quan với ご褒美

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.