ごちそうさま
JLPT N2 từ thông dụng
gochisōsama
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ごちそうさま
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ thank you (for the meal); that was a delicious meal
- Thán từ thank you (for displaying lovey-dovey behaviour) (đùa)
Cách viết khác: ご馳走様, ご馳走さま, 御馳走様