ございます
Nghĩa của ございます
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to be; to exist (lịch sự)
- Trợ động từ to be (doing) (lịch sự)
- Trợ động từ did; (have) done (lịch sự, cũ)
Cách viết khác: 御座います, 御座居ます, ご座います, 厶います
Câu ví dụ với ございます
- 新年おめでとうございます。 Chúc mừng năm mới! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #145197
- クリスマスおめでとうございます。 Chúc mừng giáng sinh! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #225482
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.