ごく
Nghĩa của ごく
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ quite; very
- Số từ 10^48; quindecillion
Cách viết khác: 極, 極く
Câu ví dụ với ごく
- 彼はごく普通の学生です。 Cậu ta chỉ là một học sinh bình thường.Tatoeba #113850
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).