TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

こもる

JLPT N1 từ thông dụng
komoru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của こもる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to shut oneself in (e.g. one's room); to be confined in; to seclude oneself; to hide away; to stay inside (one's shell)
  • Động từ to fill with (emotion, enthusiasm, power, etc.); to imbue with; to infuse with
  • Động từ to fill a space (of a gas, smell, etc.); to be heavy with (e.g. smoke); to be stuffy; to be dense
  • Động từ to be muffled (e.g. of a voice)
  • Động từ to hold (a castle, fortress, etc.)
  • Động từ to confine oneself in a temple to pray

Cách viết khác: 籠もる, 篭もる, 隠る, 篭る, 籠る, 込もる

Cách chia của こもる

Thể lịch sự (ます)こもります
Thể てこもって
Quá khứ (た)こもった
Phủ định (ない)こもらない
Khả năngこもれる
Ý chí (よう)こもろう
Điều kiện (ば)こもれば
Bị độngこもられる
Sai khiếnこもらせる
Mệnh lệnhこもれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với こもる

  • 彼は、よく書斎にこもって、こういうものを書きます。 Anh ta thường ở ru rú trong phòng đọc sách và viết những thứ như thế này.Tatoeba #147419

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.