こみ上げる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của こみ上げる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to well up (of tears, anger, joy, etc.); to surge up (within oneself); to rise; to fill one's heart; to overcome one
- Động từ to feel nauseated; to feel sick
Cách viết khác: 込み上げる, 込みあげる, 込上げる
Cách chia của こみ上げる
| Thể lịch sự (ます) | こみ上げます |
| Thể て | こみ上げて |
| Quá khứ (た) | こみ上げた |
| Phủ định (ない) | こみ上げない |
| Khả năng | こみ上げられる |
| Ý chí (よう) | こみ上げよう |
| Điều kiện (ば) | こみ上げれば |
| Bị động | こみ上げられる |
| Sai khiến | こみ上げさせる |
| Mệnh lệnh | こみ上げろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với こみ上げる
- 彼女の顔には笑いが込み上げていた。 Một nụ cười trào dâng trên khuôn mặt cô ấy.Tatoeba #94572
- 込み上げてくる涙を抑えることができなかった。 Tôi không thể kìm nén được nước mắt trào dâng.Tatoeba #172946
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).