こびりつく
Nghĩa của こびりつく
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to stick to; to cling to; to adhere to
Cách viết khác: こびり付く, こびり着く
Cách chia của こびりつく
| Thể lịch sự (ます) | こびりつきます |
| Thể て | こびりついて |
| Quá khứ (た) | こびりついた |
| Phủ định (ない) | こびりつかない |
| Khả năng | こびりつける |
| Ý chí (よう) | こびりつこう |
| Điều kiện (ば) | こびりつけば |
| Bị động | こびりつかれる |
| Sai khiến | こびりつかせる |
| Mệnh lệnh | こびりつけ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với こびりつく
- 靴の裏にガムがこびりついちゃった。 Có kẹo cao su dính vào đế giày tôi.Tatoeba #75059
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).