TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

こびりつく

kobiritsuku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của こびりつく

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to stick to; to cling to; to adhere to

Cách viết khác: こびり付く, こびり着く

Cách chia của こびりつく

Thể lịch sự (ます)こびりつきます
Thể てこびりついて
Quá khứ (た)こびりついた
Phủ định (ない)こびりつかない
Khả năngこびりつける
Ý chí (よう)こびりつこう
Điều kiện (ば)こびりつけば
Bị độngこびりつかれる
Sai khiếnこびりつかせる
Mệnh lệnhこびりつけ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với こびりつく

  • 靴の裏にガムがこびりついちゃった。 Có kẹo cao su dính vào đế giày tôi.Tatoeba #75059

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.