こなす
Nghĩa của こなす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to digest
- Động từ to break down; to break to pieces; to crush
- Động từ to be able to use; to be good at; to have a good command of
- Động từ to finish; to complete; to manage; to perform
- Động từ to sell
- Hậu tố to do ... well; to do ... completely
Cách viết khác: 熟す
Cách chia của こなす
| Thể lịch sự (ます) | こなします |
| Thể て | こなして |
| Quá khứ (た) | こなした |
| Phủ định (ない) | こなさない |
| Khả năng | こなせる |
| Ý chí (よう) | こなそう |
| Điều kiện (ば) | こなせば |
| Bị động | こなされる |
| Sai khiến | こなさせる |
| Mệnh lệnh | こなせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).