TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

こなす

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
konasu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của こなす

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to digest
  • Động từ to break down; to break to pieces; to crush
  • Động từ to be able to use; to be good at; to have a good command of
  • Động từ to finish; to complete; to manage; to perform
  • Động từ to sell
  • Hậu tố to do ... well; to do ... completely

Cách viết khác: 熟す

Cách chia của こなす

Thể lịch sự (ます)こなします
Thể てこなして
Quá khứ (た)こなした
Phủ định (ない)こなさない
Khả năngこなせる
Ý chí (よう)こなそう
Điều kiện (ば)こなせば
Bị độngこなされる
Sai khiếnこなさせる
Mệnh lệnhこなせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.