こっぴどい
Nghĩa của こっぴどい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i (really) terrible; awful; (very) nasty; (extremely) harsh; severe (khẩu ngữ)
Cách viết khác: こっ酷い
Cách chia của こっぴどい
| Phủ định | こっぴどくない |
| Quá khứ | こっぴどかった |
| Quá khứ phủ định | こっぴどくなかった |
| Thể て | こっぴどくて |
| Dạng phó từ (く) | こっぴどく |
| Điều kiện (ば) | こっぴどければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với こっぴどい
- 両親にこっぴどくしかられてしまいます。 Tôi bị bố mẹ mắng té tát.Tatoeba #78048
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).