こく
Nghĩa của こく
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to expel (from the body); to let off (a fart); to let out (khẩu ngữ)
- Động từ to utter (a lie, nonsense, etc.); to say; to spout (bullshit) (thô tục)
- Động từ to do (thô tục)
Cách viết khác: 放く
Cách chia của こく
| Thể lịch sự (ます) | こきます |
| Thể て | こいて |
| Quá khứ (た) | こいた |
| Phủ định (ない) | こかない |
| Khả năng | こける |
| Ý chí (よう) | ここう |
| Điều kiện (ば) | こけば |
| Bị động | こかれる |
| Sai khiến | こかせる |
| Mệnh lệnh | こけ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).