TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

こく

koku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của こく

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to expel (from the body); to let off (a fart); to let out (khẩu ngữ)
  • Động từ to utter (a lie, nonsense, etc.); to say; to spout (bullshit) (thô tục)
  • Động từ to do (thô tục)

Cách viết khác: 放く

Cách chia của こく

Thể lịch sự (ます)こきます
Thể てこいて
Quá khứ (た)こいた
Phủ định (ない)こかない
Khả năngこける
Ý chí (よう)ここう
Điều kiện (ば)こけば
Bị độngこかれる
Sai khiếnこかせる
Mệnh lệnhこけ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.