くよくよ
Nghĩa của くよくよ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Khác to fret (over); to brood (about); to mope; to worry (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ worriedly; (fretting) constantly; (worrying) over this and that; (obsessing) to no end (từ tượng thanh/tượng hình)
Cách viết khác: クヨクヨ
Câu ví dụ với くよくよ
- 過去のことをくよくよするな。 Đừng lo lắng về quá khứ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #186492
- すんでしまったことをいつまでもくよくよしても始まらない。 Chuyện gì đã qua thì cho qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #214084
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.