TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

くま

kuma giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của くま

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ corner; nook; recess
  • Danh từ shade; shadow; dark area
  • Danh từ dark circles (under the eyes); dark rings
  • Danh từ bend (in a road, river, etc.) (thơ ca)
  • Danh từ shading; gradation (viết tắt)
  • Danh từ kumadori; style of kabuki makeup used for violent roles (viết tắt)

Cách viết khác: 隈, 曲, 阿, 暈, クマ

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.