くびになる
Nghĩa của くびになる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to be sacked; to be fired; to be dismissed
- Cụm từ to be beheaded
Cách viết khác: 首になる, 首に成る, クビになる
Cách chia của くびになる
| Thể lịch sự (ます) | くびになります |
| Thể て | くびになって |
| Quá khứ (た) | くびになった |
| Phủ định (ない) | くびにならない |
| Khả năng | くびになれる |
| Ý chí (よう) | くびになろう |
| Điều kiện (ば) | くびになれば |
| Bị động | くびになられる |
| Sai khiến | くびにならせる |
| Mệnh lệnh | くびになれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với くびになる
- トムは首になった。 Tom bị bắt nghỉ việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #199895
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.