がぶがぶ
từ thông dụng
gabugabu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của がぶがぶ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ gulping down (a drink); guzzling; chugging (từ tượng thanh/tượng hình)
- Tính từ đuôi na sloshing around (of liquid in one's stomach) (từ tượng thanh/tượng hình)
Cách viết khác: ガブガブ