がっちり
JLPT N1 từ thông dụng
gatchiri
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của がっちり
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ solid; robust; well-built (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ tight; taut (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ shrewd; calculating; astute (từ tượng thanh/tượng hình)
Cách viết khác: ガッチリ