がっかり
Nghĩa của がっかり
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ to be disappointed; to be dejected; to be downhearted; to be discouraged; to be disheartened (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ to feel exhausted; to feel drained (từ tượng thanh/tượng hình)
Cách viết khác: ガッカリ
Câu ví dụ với がっかり
- 私は息子にはがっかりしています。 Tôi thất vọng về con trai tôi.Tatoeba #155324
- 私の母は私の失敗にがっかりした。 Mẹ tôi đã thất vọng về thất bại của tôi.Tatoeba #162673
- 彼女が来なくてとてもがっかりした。 Tôi vô cùng thất vọng vì cô ấy không đến.Tatoeba #95175
- 彼はがっかりして深いため息をついた。 Anh ấy đã thở dài vì thất vọng.Tatoeba #114139
- 先生は私の答えを聞いてがっかりした。 Cô giáo đã thất vọng khi nghe câu trả lời của tôi.Tatoeba #141584
- 彼女はその結果にがっかりした様子だった。 Cô ấy có vẻ thất vọng với kết quả đó.Tatoeba #92519
- あなたがお出でになれない事を聞いてがっかりしました。 Tôi đã thất vọng khi nghe tin bạn không thể tới.Tatoeba #234245
- 私はその知らせを聞いて非常にがっかりした。 Tôi đã cực kỳ thất vọng khi nghe tin. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #159956
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.